Cách phát âm allowance

trong:
Filter language and accent
filter
allowance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈlaʊəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm allowance
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm allowance
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm allowance
    Phát âm của lucidlyjackie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lucidlyjackie

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm allowance
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của allowance

    • an amount allowed or granted (as during a given period)
    • a sum granted as reimbursement for expenses
    • an amount added or deducted on the basis of qualifying circumstances
  • Từ đồng nghĩa với allowance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allowance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork