Cách phát âm share

trong:
Filter language and accent
filter
share phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃeə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm share
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm share
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm share
    Phát âm của thurd87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  thurd87

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm share
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm share
    Phát âm của heraldwilder (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  heraldwilder

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm share
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm share
    Phát âm của jxsh (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  jxsh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • share ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của share

    • assets belonging to or due to or contributed by an individual person or group
    • any of the equal portions into which the capital stock of a corporation is divided and ownership of which is evidenced by a stock certificate
    • the allotment of some amount by dividing something
  • Từ đồng nghĩa với share

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm share trong Tiếng Anh

share phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm share
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm share trong Tiếng Ý

share phát âm trong Tiếng Manx [gv]
  • phát âm share
    Phát âm của JackTheManxie (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  JackTheManxie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm share trong Tiếng Manx

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ share?
share đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ share share   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither