Cách phát âm allotment

Thêm thể loại cho allotment

allotment phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈlɒtmənt
    Âm giọng Anh
  • phát âm allotment Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allotment trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của allotment

    • a share set aside for a specific purpose
    • the act of distributing by allotting or apportioning; distribution according to a plan
  • Từ đồng nghĩa với allotment

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel