Cách phát âm dividend

dividend phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdɪvɪdend
    Âm giọng Anh
  • phát âm dividend Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dividend trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • dividend ví dụ trong câu

    • The dividend will be paid without deduction of tax

      phát âm The dividend will be paid without deduction of tax Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dividend

    • that part of the earnings of a corporation that is distributed to its shareholders; usually paid quarterly
    • a number to be divided by another number
    • a bonus; something extra (especially a share of a surplus)
  • Từ đồng nghĩa với dividend

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dividend phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm dividend Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dividend trong Tiếng Hà Lan

dividend phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm dividend Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dividend trong Tiếng Đức

dividend phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm dividend Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dividend trong Tiếng Luxembourg

dividend phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm dividend Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dividend trong Tiếng Catalonia

dividend phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm dividend Phát âm của Seberle (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dividend trong Tiếng Tatarstan

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel