Cách phát âm earnings

Filter language and accent
filter
earnings phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɜːnɪŋz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm earnings
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của earnings

    • the excess of revenues over outlays in a given period of time (including depreciation and other non-cash expenses)
    • something that remunerates
  • Từ đồng nghĩa với earnings

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm earnings trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ earnings?
earnings đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ earnings earnings   [en - uk]
  • Ghi âm từ earnings earnings   [en - other]
  • Ghi âm từ earnings earnings   [ko]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften