Cách phát âm livelihood

trong:
Filter language and accent
filter
livelihood phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlaɪvlɪhʊd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm livelihood
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm livelihood
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của livelihood

    • the financial means whereby one lives
  • Từ đồng nghĩa với livelihood

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm livelihood trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ livelihood?
livelihood đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ livelihood livelihood   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't