Cách phát âm vocation

trong:
Filter language and accent
filter
vocation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vəʊˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vocation
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm vocation
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vocation

    • the particular occupation for which you are trained
    • a body of people doing the same kind of work
  • Từ đồng nghĩa với vocation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vocation trong Tiếng Anh

vocation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  vɔ.ka.sjɔ̃
  • phát âm vocation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vocation

    • très fort penchant pour une branche d'activité, un état, etc.
    • appel de Dieu
    • destin
  • Từ đồng nghĩa với vocation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vocation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vocation?
vocation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vocation vocation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel