Cách phát âm calling

Thêm thể loại cho calling

calling phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɔːlɪŋ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm calling Phát âm của brainfog (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm calling Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calling trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • calling ví dụ trong câu

    • This is the pot calling the kettle black

      phát âm This is the pot calling the kettle black Phát âm của harbour1974 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I'm just calling to find out if there'll be an English class on Thursday.

      phát âm I'm just calling to find out if there'll be an English class on Thursday. Phát âm của nycranberry (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của calling

    • the particular occupation for which you are trained
  • Từ đồng nghĩa với calling

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable