Cách phát âm engagement

engagement phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈɡeɪdʒmənt
    Âm giọng Anh
  • phát âm engagement Phát âm của azcn2503 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm engagement Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm engagement Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm engagement Phát âm của MaraJade (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm engagement Phát âm của jessican3267 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engagement trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • engagement ví dụ trong câu

    • Congratulations on your engagement!

      phát âm Congratulations on your engagement! Phát âm của longmarch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Wishing both of you all the best on your engagement and everything that lies ahead

      phát âm Wishing both of you all the best on your engagement and everything that lies ahead Phát âm của amandab220 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của engagement

    • a hostile meeting of opposing military forces in the course of a war
    • a meeting arranged in advance
    • a mutual promise to marry
  • Từ đồng nghĩa với engagement

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

engagement phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm engagement Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm engagement Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm engagement Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engagement trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • engagement ví dụ trong câu

    • geschäftliches Engagement

      phát âm geschäftliches Engagement Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • unablässiges Engagement

      phát âm unablässiges Engagement Phát âm của MiaoM (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa
engagement phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm engagement Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engagement trong Tiếng Đan Mạch

engagement phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm engagement Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engagement trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • engagement ví dụ trong câu

    • Je prends l'engagement de venir chaque semaine

      phát âm Je prends l'engagement de venir chaque semaine Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của engagement

    • vieilli action de mettre en gage
    • action de se lier par convention, par promesse
    • contrat par lequel quelqu'un déclare vouloir servir pendant un temps déterminé
  • Từ đồng nghĩa với engagement

engagement phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm engagement Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engagement trong Tiếng Hà Lan

engagement phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm engagement Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engagement trong Tiếng Luxembourg

engagement phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm engagement Phát âm của dothien1507 (Nam từ Việt Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engagement trong Tiếng Việt

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel