Filter language and accent
filter
engagement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈɡeɪdʒmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm engagement
    Phát âm của azcn2503 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  azcn2503

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm engagement
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm engagement
    Phát âm của jessican3267 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jessican3267

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm engagement
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm engagement
    Phát âm của MaraJade (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  MaraJade

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của engagement

    • a hostile meeting of opposing military forces in the course of a war
    • a meeting arranged in advance
    • a mutual promise to marry
  • Từ đồng nghĩa với engagement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engagement trong Tiếng Anh

engagement phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm engagement
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của engagement

    • vieilli action de mettre en gage
    • action de se lier par convention, par promesse
    • contrat par lequel quelqu'un déclare vouloir servir pendant un temps déterminé
  • Từ đồng nghĩa với engagement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engagement trong Tiếng Pháp

Engagement phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm engagement
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm engagement
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm engagement
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm engagement
    Phát âm của Vertont (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vertont

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Engagement trong Tiếng Đức

engagement phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm engagement
    Phát âm của wintraeken (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  wintraeken

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm engagement
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engagement trong Tiếng Hà Lan

engagement phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm engagement
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engagement trong Tiếng Đan Mạch

engagement phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm engagement
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engagement trong Tiếng Luxembourg

engagement phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm engagement
    Phát âm của dothien1507 (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  dothien1507

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engagement trong Tiếng Việt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ engagement?
engagement đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ engagement
    • Engagement
      [de]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat