Cách phát âm appointment

Filter language and accent
filter
appointment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈpɔɪntmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm appointment
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm appointment
    Phát âm của eolive (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eolive

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm appointment
    Phát âm của Shankyshake (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Shankyshake

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của appointment

    • the act of putting a person into a non-elective position
    • a meeting arranged in advance
    • (usually plural) furnishings and equipment (especially for a ship or hotel)
  • Từ đồng nghĩa với appointment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appointment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ appointment?
appointment đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ appointment appointment   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel