Cách phát âm date

Filter language and accent
filter
date phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  deɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm date
    Phát âm của ayresnograces (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ayresnograces

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm date
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm date
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm date
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm date
    Phát âm của imwasserverbrannt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imwasserverbrannt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của date

    • the specified day of the month
    • a participant in a date
    • a meeting arranged in advance
  • Từ đồng nghĩa với date

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm date trong Tiếng Anh

date phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dat
  • phát âm date
    Phát âm của Gaelles (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Gaelles

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm date
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm date
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm date
    Phát âm của phkre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  phkre

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của date

    • indication d'un moment dans le temps, du jour dans l'année
    • moment lui-même dans le temps
    • événement important
  • Từ đồng nghĩa với date

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm date trong Tiếng Pháp

date phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm date
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • date ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm date trong Tiếng Ý

date phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm date
    Phát âm của kitsuneE (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  kitsuneE

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm date trong Tiếng Romania

date phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈda.te
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm date
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm date trong Tiếng Tây Ban Nha

date phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm date
    Phát âm của kytrinyx (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  kytrinyx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm date trong Tiếng Na Uy

date phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm date
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm date trong Tiếng Hà Lan

date phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm date
    Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia) Nữ từ Slovenia
    Phát âm của  whitelion

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm date trong Tiếng Slovenia

date phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm date
    Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  hsaietz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm date trong Tiếng Đan Mạch

date phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm date
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm date trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ date?
date đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ date date   [en - uk]
  • Ghi âm từ date date   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh