Cách phát âm appoint

trong:
Filter language and accent
filter
appoint phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈpɔɪnt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm appoint
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm appoint
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm appoint
    Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Daisy555

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của appoint

    • create and charge with a task or function
    • assign a duty, responsibility or obligation to
    • furnish
  • Từ đồng nghĩa với appoint

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appoint trong Tiếng Anh

appoint phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm appoint
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm appoint
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • appoint ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của appoint

    • somme exacte en monnaie
    • supplément, ce qui s'ajoute
  • Từ đồng nghĩa với appoint

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appoint trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ appoint?
appoint đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ appoint appoint   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt