Cách phát âm appoint

trong:
appoint phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈpɔɪnt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm appoint Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm appoint Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm appoint Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appoint trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • appoint ví dụ trong câu

    • The team needed to appoint a new manager as they were losing all their games

      phát âm The team needed to appoint a new manager as they were losing all their games Phát âm của chronos42 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của appoint

    • create and charge with a task or function
    • assign a duty, responsibility or obligation to
    • furnish
  • Từ đồng nghĩa với appoint

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

appoint phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm appoint Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm appoint Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appoint trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • appoint ví dụ trong câu

    • Dois-je avoir l'appoint ?

      phát âm Dois-je avoir l'appoint ? Phát âm của fedaicifr (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của appoint

    • somme exacte en monnaie
    • supplément, ce qui s'ajoute
  • Từ đồng nghĩa với appoint

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable