Cách phát âm contribution

Filter language and accent
filter
contribution phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒntrɪˈbjuːʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contribution
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contribution
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contribution
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm contribution
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contribution

    • the part played by a person in bringing about a result
    • a voluntary gift (as of money or service or ideas) made to some worthwhile cause
    • act of giving in common with others for a common purpose especially to a charity
  • Từ đồng nghĩa với contribution

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contribution trong Tiếng Anh

contribution phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm contribution
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contribution
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contribution

    • ce que l'on donne pour un projet commun
    • part des dépenses de l'État pour laquelle chaque individu paye l'impôt
    • par métonymie l'administration chargée du recouvrement et de la répartition des impôts
  • Từ đồng nghĩa với contribution

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contribution trong Tiếng Pháp

contribution phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm contribution
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contribution trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contribution?
contribution đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contribution contribution   [fr]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather