Cách phát âm participation

Filter language and accent
filter
participation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pɑ:ˌtɪsɪˈpeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm participation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm participation
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm participation
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm participation
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của participation

    • the act of sharing in the activities of a group
    • the condition of sharing in common with others (as fellows or partners etc.)
  • Từ đồng nghĩa với participation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm participation trong Tiếng Anh

participation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  paʁ.ti.si.pa.sjɔ̃
  • phát âm participation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm participation
    Phát âm của Kida (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Kida

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của participation

    • fait de participer
    • intéressement à un profit, à des bénéfices
    • fait de posséder des parts dans une société
  • Từ đồng nghĩa với participation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm participation trong Tiếng Pháp

participation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm participation
    Phát âm của Wimmer (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Wimmer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm participation trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel