Cách phát âm concours

Thêm thể loại cho concours

concours phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɔ̃.kuʁ
  • phát âm concours Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm concours Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concours trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • concours ví dụ trong câu

    • En plus de cela, elle veut à tout prix participer à un concours organisé par un magazine connu.

      phát âm En plus de cela, elle veut à tout prix participer à un concours organisé par un magazine connu. Phát âm của (Từ )
    • Pierre n'a pas été reçu au concours de cette école

      phát âm Pierre n'a pas été reçu au concours de cette école Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

concours phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm concours Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concours trong Tiếng Luxembourg

concours phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm concours Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concours trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie