Cách phát âm subsidy

Thêm thể loại cho subsidy

subsidy phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsʌbsədi
    American
  • phát âm subsidy Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm subsidy Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subsidy trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • subsidy ví dụ trong câu

    • The government has set aside a subsidy for farmers in case of crop failure

      phát âm The government has set aside a subsidy for farmers in case of crop failure Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của subsidy

    • a grant paid by a government to an enterprise that benefits the public
  • Từ đồng nghĩa với subsidy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel