Cách phát âm handout

handout phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhændaʊt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm handout Phát âm của saultite (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm handout Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handout trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của handout

    • an announcement distributed to members of the press in order to supplement or replace an oral presentation
    • giving money or food or clothing to a needy person
  • Từ đồng nghĩa với handout

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk