Cách phát âm handout

Filter language and accent
filter
handout phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhændaʊt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm handout
    Phát âm của saultite (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  saultite

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm handout
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của handout

    • an announcement distributed to members of the press in order to supplement or replace an oral presentation
    • giving money or food or clothing to a needy person
  • Từ đồng nghĩa với handout

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handout trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel