Cách phát âm gratuity

trong:
Filter language and accent
filter
gratuity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡrəˈtjuːɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gratuity
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gratuity
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gratuity
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gratuity

    • a relatively small amount of money given for services rendered (as by a waiter)
    • an award (as for meritorious service) given without claim or obligation
  • Từ đồng nghĩa với gratuity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gratuity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gratuity?
gratuity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gratuity gratuity   [en - uk]
  • Ghi âm từ gratuity gratuity   [en - usa]
  • Ghi âm từ gratuity gratuity   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh