Cách phát âm charity

charity phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtʃærɪti
    British
  • phát âm charity Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charity Phát âm của Collis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm charity Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charity Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charity Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charity trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • charity ví dụ trong câu

    • Charity begins at home

      phát âm Charity begins at home Phát âm của armsaroundparis (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • My charity needs volunteers.

      phát âm My charity needs volunteers. Phát âm của JoelG (Nam từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của charity

    • a foundation created to promote the public good (not for assistance to any particular individuals)
    • a kindly and lenient attitude toward people
    • an activity or gift that benefits the public at large
  • Từ đồng nghĩa với charity

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck