Cách phát âm benevolence

trong:
benevolence phát âm trong Tiếng Anh [en]
bəˈnevələns
  • phát âm benevolence Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm benevolence Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm benevolence Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm benevolence trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của benevolence

    • disposition to do good
    • an inclination to do kind or charitable acts
    • an act intending or showing kindness and good will
  • Từ đồng nghĩa với benevolence

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

benevolence phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm benevolence Phát âm của lacola (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm benevolence trong Tiếng Séc

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar