Cách phát âm compassion

trong:
compassion phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəmˈpæʃn̩
    American
  • phát âm compassion Phát âm của jrbswim1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm compassion Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm compassion Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm compassion Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compassion trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • compassion ví dụ trong câu

    • He felt compassion for the lost child

      phát âm He felt compassion for the lost child Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của compassion

    • a deep awareness of and sympathy for another's suffering
    • the humane quality of understanding the suffering of others and wanting to do something about it
  • Từ đồng nghĩa với compassion

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

compassion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm compassion Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compassion trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của compassion

    • langage soutenu pitié, commisération, sympathie pour les maux dont souffre autrui
  • Từ đồng nghĩa với compassion

compassion phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm compassion Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compassion trong Tiếng Veneto

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant