Cách phát âm offering

Filter language and accent
filter
offering phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒfərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm offering
    Phát âm của greyss (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  greyss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm offering
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm offering
    Phát âm của DLBEnglish (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DLBEnglish

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của offering

    • something offered (as a proposal or bid)
    • money contributed to a religious organization
    • the verbal act of offering
  • Từ đồng nghĩa với offering

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm offering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ offering?
offering đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ offering offering   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork