Cách phát âm oblation

Filter language and accent
filter
oblation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm oblation
    Phát âm của keithr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  keithr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oblation
    Phát âm của helenalaughton (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  helenalaughton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oblation
    Phát âm của malfosse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  malfosse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của oblation

    • the act of contributing to the funds of a church or charity
    • the act of offering the bread and wine of the Eucharist

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oblation trong Tiếng Anh

oblation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔ.bla.sjɔ̃
  • phát âm oblation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của oblation

    • langage soutenu offrande à Dieu, offertoire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oblation trong Tiếng Pháp

oblation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm oblation
    Phát âm của Scriptor (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Scriptor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oblation trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften