Cách phát âm expiation

trong:
Filter language and accent
filter
expiation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌekspɪˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm expiation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm expiation
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expiation

    • compensation for a wrong
    • the act of atoning for sin or wrongdoing (especially appeasing a deity)
  • Từ đồng nghĩa với expiation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expiation trong Tiếng Anh

expiation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm expiation
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expiation

    • fait d'expier; souffrance acceptée comme une purification, comme un remède, après une faute
  • Từ đồng nghĩa với expiation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expiation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril