Cách phát âm sacrifice

Filter language and accent
filter
sacrifice phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsækrɪfaɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sacrifice
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sacrifice
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sacrifice
    Phát âm của atexan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  atexan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sacrifice

    • the act of losing or surrendering something as a penalty for a mistake or fault or failure to perform etc.
    • personnel that are sacrificed (e.g., surrendered or lost in order to gain an objective)
    • a loss entailed by giving up or selling something at less than its value
  • Từ đồng nghĩa với sacrifice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sacrifice trong Tiếng Anh

sacrifice phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sa.kʁi.fis
  • phát âm sacrifice
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sacrifice

    • offrande à une divinité (immolation de victime)
    • renoncement volontaire
  • Từ đồng nghĩa với sacrifice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sacrifice trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sacrifice?
sacrifice đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sacrifice sacrifice   [en - uk]
  • Ghi âm từ sacrifice sacrifice   [fr]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat