Cách phát âm immolation

Filter language and accent
filter
immolation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪməˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm immolation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm immolation
    Phát âm của LiNaK37 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LiNaK37

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của immolation

    • killing or offering as a sacrifice
  • Từ đồng nghĩa với immolation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immolation trong Tiếng Anh

immolation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  i.mɔ.la.sjɔ̃
  • phát âm immolation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của immolation

    • fait d'immoler, sacrifier, tuer en sacrifice à une divinité
    • fait de se sacrifier soi-même
  • Từ đồng nghĩa với immolation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immolation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat