Cách phát âm massacre

Filter language and accent
filter
massacre phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmæsəkə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm massacre
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm massacre
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm massacre
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm massacre
    Phát âm của Omniscient (Nam) Nam
    Phát âm của  Omniscient

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm massacre
    Phát âm của crsnhwng (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  crsnhwng

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của massacre

    • the savage and excessive killing of many people
    • kill a large number of people indiscriminately
  • Từ đồng nghĩa với massacre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm massacre trong Tiếng Anh

massacre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ma.sakʁ
  • phát âm massacre
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm massacre
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm massacre
    Phát âm của Phoukets (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Phoukets

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của massacre

    • tuerie, carnage, génocide
    • destruction massive (le massacre de la forêt)
    • mauvaise qualité de l'exécution d'un ouvrage
  • Từ đồng nghĩa với massacre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm massacre trong Tiếng Pháp

massacre phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm massacre
    Phát âm của calb1 (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  calb1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm massacre
    Phát âm của voidph (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  voidph

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của massacre

    • acto de matar muitas pessoas ou animais
    • ato ou efeito de massacrar
    • mortandade;
  • Từ đồng nghĩa với massacre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm massacre trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ massacre?
massacre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ massacre massacre   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel