Cách phát âm conflagration

Filter language and accent
filter
conflagration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒnfləˈɡreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm conflagration
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conflagration
    Phát âm của davechristi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  davechristi

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conflagration
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conflagration

    • a very intense and uncontrolled fire
  • Từ đồng nghĩa với conflagration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conflagration trong Tiếng Anh

conflagration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.fla.ɡʁa.sjɔ̃
  • phát âm conflagration
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conflagration

    • conflit armé entre un grand nombre de nations
    • grand bouleversement
  • Từ đồng nghĩa với conflagration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conflagration trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature