Cách phát âm inferno

inferno phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm inferno Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm inferno Phát âm của ThomasO1989 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inferno trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inferno

    • any place of pain and turmoil
    • a very intense and uncontrolled fire
    • (Christianity) the abode of Satan and the forces of evil; where sinners suffer eternal punishment
  • Từ đồng nghĩa với inferno

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

inferno phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm inferno Phát âm của Zentech (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm inferno Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inferno trong Tiếng Ý

inferno phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm inferno Phát âm của ar89 (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inferno trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • inferno ví dụ trong câu

    • Vai pro inferno!

      phát âm Vai pro inferno! Phát âm của JulioO (Nam từ Brasil)
    • Quem dá e torna a pedir, ao Inferno vai cair.

      phát âm Quem dá e torna a pedir, ao Inferno vai cair. Phát âm của felipeeduardo59 (Nam từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inferno

    • lugar para onde vão os pecadores
    • praga
    • RELIGIÃO estado ou lugar dos que, mortos em pecado mortal, sofrem uma pena eterna
  • Từ đồng nghĩa với inferno

inferno phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm inferno Phát âm của fominta (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inferno trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với inferno

    • phát âm Abgrund Abgrund [de]
    • phát âm Hades Hades [de]
    • phát âm Hölle Hölle [de]
    • phát âm Orkus Orkus [de]
    • phát âm qual qual [de]
    • phát âm schattenreich schattenreich [de]
    • phát âm Unterwelt Unterwelt [de]
    • ort der finsternis
    • ewige finsternis
inferno phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm inferno Phát âm của sales (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inferno trong Tiếng Napoli

inferno phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm inferno Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inferno trong Tiếng Thụy Điển

inferno phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm inferno Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inferno trong Tiếng Hà Lan

inferno phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm inferno Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inferno trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant