Cách phát âm abyss

Filter language and accent
filter
abyss phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈbɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm abyss
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abyss
    Phát âm của jrbswim1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jrbswim1

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • abyss ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abyss

    • a bottomless gulf or pit; any unfathomable (or apparently unfathomable) cavity or chasm or void extending below (often used figuratively)
    • Bottomless gulf
  • Từ đồng nghĩa với abyss

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abyss trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel