Cách phát âm shaft

shaft phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʃɑːft
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm shaft Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm shaft Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm shaft Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shaft trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • shaft ví dụ trong câu

    • Foreigners are clearly getting the shaft when looking for work.

      phát âm Foreigners are clearly getting the shaft when looking for work. Phát âm của kelseythegreat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shaft

    • a line that forms the length of an arrow pointer
    • an aggressive remark directed at a person like a missile and intended to have a telling effect
    • a long rod or pole (especially the handle of an implement or the body of a weapon like a spear or arrow)
  • Từ đồng nghĩa với shaft

    • phát âm Lance Lance [en]
    • phát âm ray ray [en]
    • phát âm spear spear [en]
    • phát âm missile missile [en]
    • phát âm streak streak [en]
    • phát âm duct duct [en]
    • phát âm well well [en]
    • phát âm pipe pipe [en]
    • phát âm tube tube [en]
    • phát âm tunnel tunnel [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona