Cách phát âm shaft

shaft phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʃɑːft
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm shaft Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm shaft Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm shaft Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shaft trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shaft

    • a line that forms the length of an arrow pointer
    • an aggressive remark directed at a person like a missile and intended to have a telling effect
    • a long rod or pole (especially the handle of an implement or the body of a weapon like a spear or arrow)
  • Từ đồng nghĩa với shaft

    • phát âm Lance Lance [en]
    • phát âm ray ray [en]
    • phát âm spear spear [en]
    • phát âm missile missile [en]
    • phát âm streak streak [en]
    • phát âm duct duct [en]
    • phát âm well well [en]
    • phát âm pipe pipe [en]
    • phát âm tube tube [en]
    • phát âm tunnel tunnel [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday