Cách phát âm shaft

Filter language and accent
filter
shaft phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃɑːft
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shaft
    Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  FrazJam

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shaft
    Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  JCasey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shaft
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shaft

    • a line that forms the length of an arrow pointer
    • an aggressive remark directed at a person like a missile and intended to have a telling effect
    • a long rod or pole (especially the handle of an implement or the body of a weapon like a spear or arrow)
  • Từ đồng nghĩa với shaft

    • phát âm Lance
      Lance [en]
    • phát âm ray
      ray [en]
    • phát âm spear
      spear [en]
    • phát âm missile
      missile [en]
    • phát âm streak
      streak [en]
    • phát âm duct
      duct [en]
    • phát âm well
      well [en]
    • phát âm pipe
      pipe [en]
    • phát âm tube
      tube [en]
    • phát âm tunnel
      tunnel [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shaft trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork