Cách phát âm crater

trong:
Filter language and accent
filter
crater phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkreɪtər
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm crater
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crater
    Phát âm của BigApple (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BigApple

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • crater ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crater

    • a bowl-shaped geological formation at the top of a volcano
    • a faint constellation in the southern hemisphere near Hydra and Corvus
    • a bowl-shaped depression formed by the impact of a meteorite or bomb
  • Từ đồng nghĩa với crater

    • phát âm abyss
      abyss [en]
    • phát âm gulf
      gulf [en]
    • phát âm pit
      pit [en]
    • phát âm shaft
      shaft [en]
    • phát âm well
      well [en]
    • phát âm depth
      depth [en]
    • phát âm chasm
      chasm [en]
    • phát âm hollow
      hollow [en]
    • phát âm groove
      groove [en]
    • phát âm furrow
      furrow [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crater trong Tiếng Anh

crater phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm crater
    Phát âm của RedHotMoon (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  RedHotMoon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crater trong Tiếng Romania

crater phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm crater
    Phát âm của Nebrija (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Nebrija

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crater trong Tiếng Latin

crater phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm crater
    Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Somhitots

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crater trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crater?
crater đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crater crater   [co]
  • Ghi âm từ crater crater   [es - es]
  • Ghi âm từ crater crater   [es - latam]
  • Ghi âm từ crater crater   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter