Cách phát âm hollow

trong:
hollow phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhɒləʊ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm hollow Phát âm của b22johansen (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hollow Phát âm của diaduitamigo (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm hollow Phát âm của Simonmmm (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm hollow Phát âm của cronij (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hollow trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • hollow ví dụ trong câu

    • He must have a hollow leg

      phát âm He must have a hollow leg Phát âm của alex0ttignon (Nữ từ Singapore)
    • The owls nested in the hollow of a tree

      phát âm The owls nested in the hollow of a tree Phát âm của poppycryan (Nữ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hollow

    • a cavity or space in something
    • a small valley between mountains
    • a depression hollowed out of solid matter
  • Từ đồng nghĩa với hollow

    • phát âm empty empty [en]
    • phát âm void void [en]
    • phát âm vacant vacant [en]
    • phát âm hole hole [en]
    • phát âm cavity cavity [en]
    • phát âm Depression Depression [en]
    • phát âm basin basin [en]
    • phát âm indentation indentation [en]
    • vacuous (formal)
    • unfilled

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk