Cách phát âm groove

trong:
Filter language and accent
filter
groove phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡruːv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm groove
    Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TomCatMD

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm groove
    Phát âm của Mowthy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mowthy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • groove ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của groove

    • a long narrow furrow cut either by a natural process (such as erosion) or by a tool (as e.g. a groove in a phonograph record)
    • a settled and monotonous routine that is hard to escape
    • (anatomy) any furrow or channel on a bodily structure or part
  • Từ đồng nghĩa với groove

    • phát âm channel
      channel [en]
    • phát âm slit
      slit [en]
    • phát âm gouge
      gouge [en]
    • phát âm path
      path [en]
    • phát âm gutter
      gutter [en]
    • phát âm tube
      tube [en]
    • phát âm furrow
      furrow [en]
    • phát âm hollow
      hollow [en]
    • phát âm dip
      dip [en]
    • phát âm cup
      cup [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groove trong Tiếng Anh

groove phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm groove
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groove trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany