Cách phát âm gouge

trong:
Filter language and accent
filter
gouge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡaʊdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gouge
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gouge
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gouge
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm gouge
    Phát âm của vcvg (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  vcvg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gouge
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gouge

    • an impression in a surface (as made by a blow)
    • and edge tool with a blade like a trough for cutting channels or grooves
    • the act of gouging
  • Từ đồng nghĩa với gouge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gouge trong Tiếng Anh

gouge phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɡuʒ
  • phát âm gouge
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gouge
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gouge

    • ciseau destiné à tailler en creux, à faire des rainures
  • Từ đồng nghĩa với gouge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gouge trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen