Đánh vần theo âm vị: si.zo
-
phát âm ciseauPhát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của aiprt
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Il me faudrait un ciseau pour couper ces feuilles
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ciseau trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: Bonsoir, orange, trompe-l'oeil, avoir, putain