Cách phát âm scoop

Filter language and accent
filter
scoop phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skuːp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm scoop
    Phát âm của kitg (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  kitg

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scoop
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scoop
    Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danjr

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scoop
    Phát âm của Ramfjord (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Ramfjord

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scoop

    • the quantity a scoop will hold
    • a hollow concave shape made by removing something
    • a news report that is reported first by one news organization
  • Từ đồng nghĩa với scoop

    • phát âm spoon
      spoon [en]
    • phát âm shovel
      shovel [en]
    • phát âm trowel
      trowel [en]
    • phát âm spade
      spade [en]
    • phát âm dipper
      dipper [en]
    • phát âm exclusive
      exclusive [en]
    • phát âm bail
      bail [en]
    • phát âm dip
      dip [en]
    • phát âm ladle
      ladle [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scoop trong Tiếng Anh

scoop phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  skup
  • phát âm scoop
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scoop
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scoop

    • nouvelle importante ou scandaleuse donnée en exclusivité par une agence de presse
  • Từ đồng nghĩa với scoop

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scoop trong Tiếng Pháp

scoop phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm scoop
    Phát âm của Marranzanu (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Marranzanu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scoop trong Tiếng Ý

scoop phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm scoop
    Phát âm của dwjk (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  dwjk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scoop trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scoop?
scoop đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scoop scoop   [no]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter