Cách phát âm dipper

trong:
Filter language and accent
filter
dipper phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪpə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dipper
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dipper

    • a ladle that has a cup with a long handle
    • a cluster of seven stars in Ursa Minor; at the end of the dipper's handle is Polaris
    • a group of seven bright stars in the constellation Ursa Major
  • Từ đồng nghĩa với dipper

    • phát âm spoon
      spoon [en]
    • phát âm shovel
      shovel [en]
    • phát âm trowel
      trowel [en]
    • phát âm spade
      spade [en]
    • phát âm scoop
      scoop [en]
    • phát âm ladle
      ladle [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dipper trong Tiếng Anh

dipper phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm dipper
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dipper trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dipper?
dipper đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dipper dipper   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl