Cách phát âm chisel

trong:
Filter language and accent
filter
chisel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃɪzl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chisel
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chisel

    • an edge tool with a flat steel blade with a cutting edge
    • engage in deceitful behavior; practice trickery or fraud
    • deprive somebody of something by deceit
  • Từ đồng nghĩa với chisel

    • phát âm swindle
      swindle [en]
    • phát âm defraud
      defraud [en]
    • phát âm deceive
      deceive [en]
    • phát âm gyp
      gyp [en]
    • phát âm cheat
      cheat [en]
    • phát âm steal
      steal [en]
    • phát âm bilk
      bilk [en]
    • phát âm carve
      carve [en]
    • phát âm hew
      hew [en]
    • phát âm cut
      cut [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chisel trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chisel?
chisel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chisel chisel   [en - usa]
  • Ghi âm từ chisel chisel   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter