Cách phát âm bilk

trong:
Filter language and accent
filter
bilk phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɪlk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bilk
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bilk
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bilk

    • cheat somebody out of what is due, especially money
    • hinder or prevent (the efforts, plans, or desires) of
    • evade payment to
  • Từ đồng nghĩa với bilk

    • phát âm swindle
      swindle [en]
    • phát âm defraud
      defraud [en]
    • phát âm deceive
      deceive [en]
    • phát âm gyp
      gyp [en]
    • phát âm cheat
      cheat [en]
    • phát âm steal
      steal [en]
    • phát âm chisel
      chisel [en]
    • phát âm dupe
      dupe [en]
    • phát âm con
      con [en]
    • phát âm entrap
      entrap [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bilk trong Tiếng Anh

bilk phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bilk
    Phát âm của Birnentee (Từ Đức) Từ Đức
    Phát âm của  Birnentee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bilk trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt