Cách phát âm entrap

Filter language and accent
filter
entrap phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtræp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm entrap
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của entrap

    • take or catch as if in a snare or trap
    • catch in or as if in a trap
  • Từ đồng nghĩa với entrap

    • phát âm ensnare
      ensnare [en]
    • phát âm catch
      catch [en]
    • phát âm ambush
      ambush [en]
    • phát âm seduce
      seduce [en]
    • phát âm swindle
      swindle [en]
    • phát âm defraud
      defraud [en]
    • phát âm gyp
      gyp [en]
    • phát âm bilk
      bilk [en]
    • phát âm dupe
      dupe [en]
    • phát âm deceive
      deceive [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entrap trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion