Cách phát âm seduce

seduce phát âm trong Tiếng Anh [en]
sɪˈdjuːs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm seduce Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm seduce Phát âm của AmateurOzmologist (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm seduce Phát âm của joie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm seduce Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm seduce Phát âm của Ambush (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seduce trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • seduce ví dụ trong câu

    • The other company managed to seduce him with a better offer

      phát âm The other company managed to seduce him with a better offer Phát âm của ingerbojsen (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của seduce

    • induce to have sex
    • lure or entice away from duty, principles, or proper conduct
  • Từ đồng nghĩa với seduce

    • phát âm induce induce [en]
    • phát âm bait bait [en]
    • phát âm decoy decoy [en]
    • phát âm deceive deceive [en]
    • phát âm bribe bribe [en]
    • phát âm defile defile [en]
    • phát âm corrupt corrupt [en]
    • phát âm deflower deflower [en]
    • phát âm rape rape [en]
    • violate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

seduce phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm seduce Phát âm của RedHotMoon (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seduce trong Tiếng Romania

seduce phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm seduce Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seduce trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • seduce ví dụ trong câu

    • el que seduce con razones sofísticas y acrobacias verbales

      phát âm el que seduce con razones sofísticas y acrobacias verbales Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • el que seduce con razones sofísticas y acrobacias verbales

      phát âm el que seduce con razones sofísticas y acrobacias verbales Phát âm của urso170 (Nam từ Costa Rica)
    • inclinado a la demagogia, que seduce al espectador, que seduce a la audiencia

      phát âm inclinado a la demagogia, que seduce al espectador, que seduce a la audiencia Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable