Cách phát âm decoy

trong:
Filter language and accent
filter
decoy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈkoɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm decoy
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm decoy
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của decoy

    • a beguiler who leads someone into danger (usually as part of a plot)
    • something used to lure fish or other animals into danger so they can be trapped or killed
    • lure or entrap with or as if with a decoy
  • Từ đồng nghĩa với decoy

    • phát âm bait
      bait [en]
    • phát âm fake
      fake [en]
    • phát âm Judas
      Judas [en]
    • phát âm blind
      blind [en]
    • phát âm catch
      catch [en]
    • phát âm bonnet
      bonnet [en]
    • phát âm trick
      trick [en]
    • phát âm booster
      booster [en]
    • phát âm deception
      deception [en]
    • phát âm lure
      lure [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decoy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ decoy?
decoy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ decoy decoy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion