Cách phát âm Judas

Filter language and accent
filter
Judas phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈxu.ðas
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Judas
    Phát âm của edwardyanquen (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  edwardyanquen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Judas
    Phát âm của Habladora (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Habladora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Judas

    • Persona de intención aviesa o falsa.
  • Từ đồng nghĩa với Judas

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Judas trong Tiếng Tây Ban Nha

Judas phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  jy.da
  • phát âm Judas
    Phát âm của apricot (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  apricot

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Judas
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Judas

    • celui qui trahit, qui a trahi
    • petite ouverture dans une porte, une cloison, un plancher, pour voir sans être vu
  • Từ đồng nghĩa với Judas

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Judas trong Tiếng Pháp

Judas phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Judas
    Phát âm của annahendrika (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  annahendrika

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Judas
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Judas trong Tiếng Hà Lan

Judas phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒuːdəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Judas
    Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CubsChick005

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Judas

    • (New Testament) supposed brother of St. James; one of the Apostles who is invoked in prayer when a situation seems hopeless
    • (New Testament) the Apostle who betrayed Jesus to his enemies for 30 pieces of silver
    • someone who betrays under the guise of friendship
  • Từ đồng nghĩa với Judas

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Judas trong Tiếng Anh

Judas phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Judas
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Judas

    • boneco de palha que se costuma queimar publicamente no Sábado de Aleluia
    • figurado traidor;
    • falso amigo
  • Từ đồng nghĩa với Judas

    • phát âm falso
      falso [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Judas trong Tiếng Bồ Đào Nha

Judas phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Judas
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Judas trong Tiếng Thụy Điển

Judas phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Judas
    Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kawdek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Judas trong Tiếng Latin

Judas phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Judas
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Judas trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Judas?
Judas đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Judas Judas   [eu]

Từ ngẫu nhiên: espejopelotudomanzanaEl Salvadorcarro