Cách phát âm informer

Filter language and accent
filter
informer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈfɔːmə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm informer
    Phát âm của mattpsy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mattpsy

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm informer
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm informer
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của informer

    • one who reveals confidential information in return for money
  • Từ đồng nghĩa với informer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm informer trong Tiếng Anh

informer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm informer
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm informer
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • informer ví dụ trong câu

    • phát âm Le directeur nous a informé des nouveaux horaires
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của informer

    • mettre au courant de quelque chose
    • donner une structure, une forme, une signification à quelque chose
    • en langage juridique, procéder à une instruction
  • Từ đồng nghĩa với informer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm informer trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither