Cách phát âm enseigner

enseigner phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm enseigner Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm enseigner Phát âm của dadidas (Nam từ Bỉ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm enseigner Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm enseigner Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm enseigner Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enseigner trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • enseigner ví dụ trong câu

    • Marie a obtenu son CAPES et va pouvoir enseigner en lycée public

      phát âm Marie a obtenu son CAPES et va pouvoir enseigner en lycée public Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Marie a obtenu son CAPES et va pouvoir enseigner en lycée public

      phát âm Marie a obtenu son CAPES et va pouvoir enseigner en lycée public Phát âm của fourchelangue (Nữ từ Bỉ)
    • Marie est capésienne et, alors, elle peut enseigner dans un lycée

      phát âm Marie est capésienne et, alors, elle peut enseigner dans un lycée Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Le maître enseigne l'arithmétique aux enfants

      phát âm Le maître enseigne l'arithmétique aux enfants Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès