Cách phát âm bait

trong:
Filter language and accent
filter
bait phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  beɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bait
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bait
    Phát âm của dpulman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dpulman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bait
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bait

    • anything that serves as an enticement
    • something used to lure fish or other animals into danger so they can be trapped or killed
    • harass with persistent criticism or carping
  • Từ đồng nghĩa với bait

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bait trong Tiếng Anh

bait phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm bait
    Phát âm của samurai19817 (Nam từ Philippines) Nam từ Philippines
    Phát âm của  samurai19817

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bait trong Tiếng Tagalog

bait phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm bait
    Phát âm của adid (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  adid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bait trong Tiếng Indonesia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bait?
bait đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bait bait   [ar]
  • Ghi âm từ bait bait   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen