Cách phát âm deflower

Filter language and accent
filter
deflower phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  diːˈflaʊə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deflower
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deflower

    • deprive of virginity
    • make imperfect
  • Từ đồng nghĩa với deflower

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deflower trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel