Cách phát âm carve

Filter language and accent
filter
carve phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɑːv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm carve
    Phát âm của kittyvet (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  kittyvet

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm carve
    Phát âm của Bagov (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bagov

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm carve
    Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hajenso

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của carve

    • form by carving
    • engrave or cut by chipping away at a surface
    • cut to pieces
  • Từ đồng nghĩa với carve

    • phát âm haggle
      haggle [en]
    • phát âm chisel
      chisel [en]
    • phát âm bisect
      bisect [en]
    • phát âm dissect
      dissect [en]
    • phát âm mangle
      mangle [en]
    • phát âm rive
      rive [en]
    • phát âm cut
      cut [en]
    • phát âm sculpt
      sculpt [en]
    • phát âm facet
      facet [en]
    • phát âm whittle
      whittle [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carve trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen