Cách phát âm rive

Filter language and accent
filter
rive phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm rive
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rive trong Tiếng Đan Mạch

rive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  raɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rive
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rive

    • tear or be torn violently
    • separate or cut with a tool, such as a sharp instrument
  • Từ đồng nghĩa với rive

    • phát âm slice
      slice [en]
    • phát âm haggle
      haggle [en]
    • phát âm chisel
      chisel [en]
    • phát âm bisect
      bisect [en]
    • phát âm dissect
      dissect [en]
    • phát âm mangle
      mangle [en]
    • phát âm carve
      carve [en]
    • phát âm cut
      cut [en]
    • phát âm splinter
      splinter [en]
    • phát âm crush
      crush [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rive trong Tiếng Anh

rive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁiv
  • phát âm rive
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rive
    Phát âm của Chrisalide95 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Chrisalide95

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rive
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rive

    • bande de terre qui borde un fleuve ou un lac
    • limite d'un versant de toit
    • poutres soutenant le tablier d'un pont
  • Từ đồng nghĩa với rive

    • phát âm atterrage
      atterrage [fr]
    • phát âm Berge
      Berge [fr]
    • phát âm bord
      bord [fr]
    • phát âm bordure
      bordure [fr]
    • phát âm quai
      quai [fr]
    • phát âm Rivage
      Rivage [fr]
    • phát âm grève
      grève [fr]
    • phát âm plage
      plage [fr]
    • phát âm côte
      côte [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rive trong Tiếng Pháp

rive phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm rive
    Phát âm của InMyDreams (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  InMyDreams

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rive trong Tiếng Na Uy

rive phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm rive
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rive trong Tiếng Ý

rive phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm rive
    Phát âm của woodzo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  woodzo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rive trong Tiếng Scotland

rive phát âm trong Tiếng Haiti [ht]
  • phát âm rive
    Phát âm của ibra93 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ibra93

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rive trong Tiếng Haiti

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: matematiknederdeltegningtoSverige